menu_book
見出し語検索結果 "treo cờ" (1件)
treo cờ
日本語
フ旗を掲げる
Tàu treo cờ Liberia đã bị trúng đạn.
リベリアの旗を掲げた船が弾丸に当たった。
swap_horiz
類語検索結果 "treo cờ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "treo cờ" (1件)
Tàu treo cờ Liberia đã bị trúng đạn.
リベリアの旗を掲げた船が弾丸に当たった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)